|
Sony Ericsson Vivaz với máy ảnh 8 Megapixel
Sau hàng loạt tin đồn với tên gọi Kurara, hôm nay Sony Ericsson trình làng model có tên Vivaz với máy ảnh 8 Megapixel, quay phim HD.
Đây là chiếc di động nối tiếp Satio với hệ điều hành Symbian S60, phiên bản 5. Đáng chú ý, máy có camera 8,1 Megapixel, hỗ trợ tự động lấy nét, chống rung, nhận dạng khuông mặt và có thể quay video 720p giống như Samsung Omnia HD.
Thiết kế của Vivaz khá gọn, màn hình cảm ứng WVGA của máy rộng 3,2 inch, model này hỗ trợ kết nối 3G/HSDPA, Wi-Fi, A-GPS, cổng TV-out, bắt sóng đài FM.
Sony Ericsson Vivaz sẽ có mặt trên thị trường với 4 màu gồm bạc, đen, xanh và đỏ. Hiện chưa có thông tin về mức giá
Tin: Số Hóa


|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt |
Quý 1 năm 2010 |
| Kích thước |
Kích thước |
107 x 51.7 x 12.5 mm |
| Trọng lượng |
97 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
360 x 640 pixels, 3.2 inches |
| |
- Accelerometer sensor for auto-rotate |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Rất nhiều trong bộ nhớ máy, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| |
- 75 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm tẻ nhớ microSD, hỗ trợ lên đến 16GB
- Thẻ 8GB kèm theo hộp máy
|
| Mua thêm thẻ nhớ |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Silver Moon, Cosmic Black, Galaxy Blue, Venus Ruby |
| |
- Máy ảnh số 8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash
- Tính năng Touch focus, geo-tagging, face and smile detection
- Quay video 1280x720 pixels, video light
- Hệ điều hành Symbian Series 60, 5th edition
- Bộ xử lý 720 MHz, PowerVR SGX graphics
- Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA
- Nghe đài Radio Stereo FM với RDS
- Định vị toàn cầu GPS, with A-GPS support; Wisepilot navigation
- 3.5mm audio jack
- EDGE Class 10, 236.8 kbps
- 3G: HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps
- Bluetooth v2.1 with A2DP
- Cổng microUSB v2.0
- Trình duyệt WAP 2.0 / xHTML (NetFront)
- Java, MIDP 2.1
- Google maps
- Facebook and Twitter apps
- YouTube and Picasa integration
- Xem video WMV/RV/MP4/3GP
- Nghe nhạc MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A
- Lịch tổ chức
- Gesture control
- TV out (VGA resolution)
- Lịch tổ chức
- QuickOffice document reader
- Gesture control
- Ghi âm giọng nói
- T9 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Po 1200 mAh |
| Thời gian chờ |
430 h (2G) / 440 h (3G) |
| Thời gian đàm thoại |
13 h (2G) / 5 h 20 min (3G) |
|
n
|
|